[jī dòng chē]
cơ động xa
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
机动车辆jī dòng chē liàng
cơ động xa lượng
phương tiện cơ giới
非机动车fēi jī dòng chē
phi cơ động xa
phương tiện không cơ giới
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.