[qī]
kỳ
延长期
yán cháng qī
Kéo dài thời gian
期定为一年
qī dìng wèi yì nián
Thời hạn quy định là một năm
期市qī shì
kỳ thị
Thị trường giao dịch hàng hóa giao sau; tình hình thị trường hàng hóa giao sau
期于qī yú
kỳ ư
Mong đạt được; mục đích là
期中qī zhōng
kỳ trung
tạm thời; giữa kỳ
期价qī jià
kỳ giá
Giá cả hàng hóa giao sau
期刊qī kān
kỳ san
tạp chí định kỳ
期望qī wàng
kỳ vọng
có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng
期间qī jiān
kỳ gian
khoảng thời gian; thời gian; giai đoạn
期颐qī yí
kỳ di
Sách cổ
期冀qī jì
kỳ ký
hy vọng; mong ước
期待qī dài
kỳ đãi
mong chờ; chờ đợi; sự kỳ vọng
期末qī mò
kỳ mạt
cuối kỳ
期权qī quán
kỳ quyền
quyền chọn