汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
期中 (qī zhōng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
期中
[qī zhōng]
kỳ trung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
tạm thời
2
giữa kỳ
Ví dụ
期中考试
qī zhōng kǎo shì
Thi giữa kỳ
Từ ghép
1 từ chứa “期中”
期中
考
qī zhōng kǎo
kỳ trung khảo
kỳ thi giữa kỳ
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
暂时
姑且
暂行
权且
权时
聊且
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一学期中间的一段时间
~考试
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng
中
zhōng
trung
Ở giữa, trung tâm của một không gian hoặc thời gian; Một quốc gia hoặc khu vực, đặc biệt là Trung Quốc; Thuộc về mức độ trung bình, không quá cao cũng không quá thấp