[qī jiān]
kỳ gian
农忙期间
nóng máng qī jiān
trong thời gian bận rộn việc đồng áng
春节期间\抗战期间
chūn jié qī jiān \ kàng zhàn qī jiān
trong dịp Tết Nguyên Đán / trong thời kỳ kháng chiến
在这期间zài zhè qī jiān
tại giá kỳ gian
trong thời gian; trong lúc này
既得期间jì dé qī jiān
ký đắc kỳ gian
thời gian trao quyền
任职期间rèn zhí qī jiān
nhiệm chức kỳ gian
nhiệm kỳ; trong khi giữ chức vụ