[qī wàng]
kỳ vọng
期望这条铁路早日建成通车
qī wàng zhè tiáo tiě lù zǎo rì jiàn chéng tōng chē
Mong tuyến đường sắt này sớm hoàn thành và đưa vào sử dụng
决不辜负大家的期望
jué bù gū fù dà jiā de qī wàng
Tuyệt đối không phụ lòng mong đợi của mọi người
期望值qī wàng zhí
kỳ vọng trị
kỳ vọng; giá trị kỳ vọng
平均期望寿命píng jūn qī wàng shòu mìng
bình quân kỳ vọng thọ mệnh
Chỉ số thống kê trong nhân khẩu học phản ánh tuổi thọ, chỉ số năm trung bình còn sống sau khi đạt một độ tuổi nhất định; thường gọi tắt là tuổi thọ trung bình khi mới sinh