汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
期末 (qī mò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
期末
[qī mò]
kỳ mạt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
cuối kỳ
Ví dụ
期末总复习
qī mò zǒng fù xí
Ôn tập tổng kết cuối kỳ
Từ ghép
1 từ chứa “期末”
期末
考
qī mò kǎo
kỳ mạt khảo
thi cuối kỳ
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
一学期末尾的一段时间
~总复习
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
期
qī
kỳ
Khoảng thời gian nhất định, giai đoạn; Thời hạn, kỳ hạn; Mong đợi, hy vọng
末
mò
mạt
Phần cuối, giai đoạn cuối của một khoảng thời gian; Đầu mút, phần nhỏ nhất, vụn; Nhỏ bé, không đáng kể