[liào jiàn]
liệu kiện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
料件子liào jiàn zǐ
liệu kiện tử
xem 料件子活[liao4 jian4 zi5 huo2]
料件子活liào jiàn zǐ huó
làm khoán
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.