[liào lǐ]
liệu lý
料理家务 料理后事
liào lǐ jiā wù liào lǐ hòu shì
giải quyết việc nhà, lo liệu hậu sự
事情还没料理好,我怎么能走
shì qíng hái méi liào lǐ hǎo , wǒ zěn me néng zǒu
việc vẫn chưa giải quyết xong, tôi đi sao được
名厨料理
míng chú liào lǐ
đầu bếp tài ba chế biến
日本料理
rì běn liào lǐ
món ăn Nhật Bản
韩国料理
hán guó liào lǐ
món ăn Hàn Quốc