汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
料度 (liào dù) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
料度
[liào dù]
liệu độ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ước lượng
2
đánh giá
Ví dụ
前景难以
qián jǐng nán yǐ
tương lai khó
Từ ghép
0 từ chứa “料度”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
估量
揆度
揣度
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
〈书〉料想揣度
前景难以
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
料
liào
liệu
Vật liệu, nguyên liệu dùng để chế tạo, xây dựng, hoặc làm ra cái gì đó; Thức ăn, đồ ăn, chất dinh dưỡng; Gia vị, chất điều vị dùng trong nấu ăn
度
dù
độ
Trải qua, vượt qua một khoảng thời gian, không gian; Mức độ, trình độ, phạm vi của sự vật, hiện tượng; Đơn vị đo lường (nhiệt độ, góc, tốc độ, mật độ)