[liào cāng]
liệu thương
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
资料仓储zī liào cāng chǔ
tư liệu thương
kho dữ liệu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.