[fàng huà]
phóng thoại
他放出话要跟对方拼个你死我活
tā fàng chū huà yào gēn duì fāng pīn gè nǐ sǐ wǒ huó
Anh ta tuyên bố sẽ liều chết với đối phương.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.