汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
行令 (xíng lìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
行令
[xíng lìng]
hành
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ra lệnh
2
bắt ai đó uống trong trò chơi uống rượu
Ví dụ
猜拳行令
cāi quán xíng lìng
oẳn tù tì
Từ ghép
0 từ chứa “行令”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
下令
勒令
发令
授命
放话
责令
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
行酒令
猜拳~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
行
xíng
Đi, di chuyển, thực hiện một hành động; Dòng, hàng; ngành nghề, lĩnh vực; Hành vi, cách cư xử của con người
令
lìng
lệnh
Ra lệnh, ban hành mệnh lệnh, khiến cho; Mệnh lệnh, chỉ thị; Kính trọng, tốt đẹp (dùng trong xưng hô)