[shòu mìng]
thụ mệnh
见危授命临危授命
jiàn wēi shòu mìng lín wēi shòu mìng
Liều mình cứu giá
总统授命总理组阁
zǒng tǒng shòu mìng zǒng lǐ zǔ gé
Tổng thống ủy nhiệm thủ tướng thành lập nội các
见危授命jiàn wēi shòu mìng
kiến nguy thụ mệnh
Thấy nguy hiểm thì dâng mệnh
临危授命lín wēi shòu mìng
lâm nguy thụ mệnh
hy sinh tính mạng trong cơn khủng hoảng