汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
勒令 (lè lìng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
勒令
[lè lìng]
lặc lệnh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
ra lệnh
2
bắt buộc
Ví dụ
勒令停业
lè lìng tíng yè
Ra lệnh đóng cửa
Từ ghép
0 từ chứa “勒令”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
下令
发令
授命
放话
行令
责令
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用命令方式强制人做某事
~停业
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
勒
lè
lặc
Buộc chặt, thắt chặt bằng dây hoặc vật tương tự; Cưỡng bức, ép buộc ai đó làm gì; Hạn chế, kiềm chế, ngăn chặn
令
lìng
lệnh
Ra lệnh, ban hành mệnh lệnh, khiến cho; Mệnh lệnh, chỉ thị; Kính trọng, tốt đẹp (dùng trong xưng hô)