[cāo]
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
操劳cāo láo
thao
làm việc chăm chỉ; chăm lo
操演cāo yǎn
thao
diễn tập; bài tập; biểu diễn
操刀cāo dāo
thao
Đảm nhiệm; tự mình làm
操办cāo bàn
thao
sắp xếp công việc
操场cāo chǎng
thao
sân chơi; sân thể thao; sân tập luyện
操守cāo shǒu
thao
liêm khiết cá nhân
操弄cāo nòng
thao
thao túng; sự thao túng
操法cāo fǎ
thao
quy tắc diễn tập
操作cāo zuò
thao
làm việc; vận hành; thao tác
操切cāo qiè
thao
vội vàng; hấp tấp
操坪cāo píng
thao
sân tập luyện
操典cāo diǎn
thao
sách huấn luyện
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.