[cāo qiè]
thao
操切从事
cāo qiè cóng shì
Hành động hấp tấp
这件事他办得太操切了
zhè jiàn shì tā bàn dé tài cāo qiè le
Việc này anh ta làm quá hấp tấp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.