[cāo dāo]
thao
这次试验由王总工程师操刀
zhè cì shì yàn yóu wáng zǒng gōng chéng shī cāo dāo
Lần thử nghiệm này do Tổng kỹ sư Vương phụ trách
点球由九号队员操刀主罚
diǎn qiú yóu jiǔ hào duì yuán cāo dāo zhǔ fá
Quả phạt đền do cầu thủ số 9 thực hiện
操刀手cāo dāo shǒu
người phụ trách hành động quyết định; người thực hiện