[cāo yǎn]
thao
学生在操场上操演!操演一个动作,先要明了要领
xué shēng zài cāo chǎng shàng cāo yǎn ! cāo yǎn yí gè dòng zuò , xiān yào míng le yào lǐng
Học sinh đang tập luyện trên sân tập! Tập một động tác, trước tiên phải hiểu rõ yếu lĩnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.