汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
操办 (cāo bàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
操办
【操辦】
[cāo bàn]
thao
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
sắp xếp công việc
Ví dụ
操办婚事
cāo bàn hūn shì
Lo liệu việc hôn sự
Từ ghép
0 từ chứa “操办”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
操持办理
~婚事
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
操
cāo
Vận hành, điều khiển, làm việc; Luyện tập, rèn luyện; Bài tập, buổi tập
办
bàn
biện
Làm, thực hiện, giải quyết công việc; Tổ chức, tiến hành một sự kiện; Xử lý, trừng phạt