[sī]
tê
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撕扯sī chě
tê xả
xé toạc
撕打sī dǎ
tê đả
Xé cấu, đánh nhau.
撕毁sī huǐ
tê huỷ
xé nát; xé vụn; xé thành từng mảnh
撕票sī piào
tê phiếu
nghĩa đen: xé vé; giết con tin
撕咬sī yǎo
tê giảo
cắn xé
撕掉sī diào
tê điệu
xé ra; xé bỏ
撕烂sī làn
tê lạn
xé nát; xé thành từng mảnh
撕破sī pò
tê phá
xé; rách
撕碎sī suì
tê toái
xé vụn
撕裂sī liè
tê liệt
xé rách; xé toạc; vết rách
撕逼sī bī
tê bức
xé toạc âm đạo; cãi lộn; đánh nhau như chó với mèo
撕破脸sī pò liǎn
tê phá kiểm
cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.