[sī chě]
tê xả
他一怒之下把来信撕扯成碎片の孩子的呻吟撕扯着母亲的心
tā yí nù zhī xià bǎ lái xìn sī chě chéng suì piàn の hái zi de shēn yín sī chě zhe mǔ qīn de xīn
Tức giận, anh ta xé nát bức thư thành từng mảnh
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.