[sī pò]
tê phá
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
撕破脸sī pò liǎn
tê phá kiểm
cãi nhau gay gắt; không còn giữ thể diện; xé toạc vào nhau
撕破脸皮sī pò liǎn pí
tê phá kiểm bì
xem 撕破臉|撕破脸[si1 po4 lian3]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.