[sī huǐ]
tê huỷ
撕毁画稿
sī huǐ huà gǎo
xé rách bản vẽ
一合同
yì hé tong
hợp đồng
撕毁协定
sī huǐ xié dìng
xé bỏ hiệp định
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.