[sī dǎ]
tê đả
两个人吵着吵着就撕打起来
liǎng gè rén chǎo zhe chǎo zhe jiù sī dǎ qǐ lái
Hai người đang cãi nhau thì đánh nhau
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.