[chuán bù]
truyền bố
传布病菌
chuán bù bìng jūn
Truyền mầm bệnh
传布消息
chuán bù xiāo xī
Truyền tin
传布新思想
chuán bù xīn sī xiǎng
Truyền bá tư tưởng mới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.