[chuán bō]
truyền bá
传播花粉
chuán bō huā fěn
Thụ phấn.
传播消息传播先进经验
chuán bō xiāo xī chuán bō xiān jìn jīng yàn
Truyền bá tin tức, truyền bá kinh nghiệm tiên tiến.
传播四方chuán bō sì fāng
truyền bá tứ phương
truyền bá khắp mọi nơi
性传播xìng chuán bō
tính truyền bá
lây truyền qua đường tình dục
大众传播dà zhòng chuán bō
đại chúng truyền bá
truyền thông đại chúng