[bǔ]
bắt
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
捕房bǔ fáng
bắt phòng
Danh từ. Sở cảnh sát tuần tiễu.
捕快bǔ kuài
bắt khoái
quan sai chịu trách nhiệm bắt tội phạm
捕捞bǔ lāo
bắt lao
đánh bắt; bắt
捕俘bǔ fú
bắt phu
bắt giữ quân địch
捕头bǔ tóu
bắt đầu
cảnh sát viên
捕手bǔ shǒu
bắt thủ
người bắt bóng
捕拿bǔ ná
bắt nã
bắt giữ; bắt; tóm
捕捉bǔ zhuō
bắt tróc
bắt; tóm; chụp
捕杀bǔ shā
bắt sát
săn và giết
捕猎bǔ liè
bắt liệp
bắt; săn
捕获bǔ huò
bắt hoạch
bắt; bắt giữ; tóm được
捕食bǔ shí
bắt thực
săn mồi; bắt và ăn; săn tìm thức ăn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.