[bǔ zhuō]
bắt tróc
捕捉育
bǔ zhuō yù
bắt và nuôi
捕捉乳。哺。〈苏明暖着的食物:理”、
bǔ zhuō rǔ 。 bǔ 。〈 sū míng nuǎn zhe de shí wù : lǐ ”、
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.