[bǔ fáng]
bắt phòng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
巡捕房xún bǔ fáng
tuần bắt phòng
đồn cảnh sát trong tô giới nước ngoài 租界[zu1 jie4]