[bǔ huò]
bắt hoạch
捕获猎物
bǔ huò liè wù
bắt được con mồi
犯罪嫌疑人已被捕获
fàn zuì xián yí rén yǐ bèi bǔ huò
nghi phạm đã bị bắt giữ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.