[bǔ tóu]
bắt đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
大捕头dà bǔ tóu
đại bắt đầu
chánh bộ đầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.