[zhé]
chiết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
折腰zhé yāo
chiết yêu
cúi người ở thắt lưng; cúi chào; khuất phục
折冲zhé chōng
chiết xung
Đánh lui xe chiến của địch, ví von việc chế ngự địch giành thắng lợi.
折秤zhé chèng
chiết xứng
chênh lệch về trọng lượng
折半zhé bàn
chiết bán
giảm năm mươi phần trăm; nửa giá
折干zhé gān
Tặng quà bằng tiền thay cho vật.
折价zhé jià
chiết giá
Quy đổi vật thực thành tiền; giảm giá hàng hóa.
折扣zhé kòu
chiết khấu
chiết khấu
折扇zhé shàn
triệp phiến
quạt gấp
折实zhé shí
chiết thực
Đã giảm giá, quy thành số lượng thực tế; quy đổi số tiền thành giá trị vật thực để tính.
折寿zhé shòu
chiết thọ
bị giảm thọ
折受zhé shòu
chiết thọ
Do quá kính trọng hoặc ưu đãi mà khiến người ta không gánh vác nổi.
折账zhé zhàng
chiết trướng
Dùng vật thực để trừ nợ.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.