[chāi]
sách
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
拆迁chāi qiān
sách thiên
phá dỡ tòa nhà và di dời cư dân
拆分chāi fēn
sách phân
tách ra thành từng phần
拆封chāi fēng
sách phong
mở
拆解chāi jiě
sách giải
tháo rời
拆借chāi jiè
sách tá
vay hoặc cho vay ngắn hạn
拆零chāi líng
sách linh
Tháo rời bán lẻ
拆散chāi sàn
sách tán
chia rẽ
拆台chāi tái
sách đài
dỡ sân khấu; phá hoại kế hoạch của ai đó; làm ai đó mất mặt
拆息chāi xī
sách tức
lãi suất hàng ngày của khoản vay
拆洗chāi xǐ
sách tẩy
tháo ra giặt
拆卸chāi xiè
sách tá
tháo dỡ; tháo rời
拆卖chāi mài
sách mại
Tháo ra bán lẻ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.