汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
拆零 (chāi líng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
拆零
[chāi líng]
sách linh
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Tháo rời bán lẻ
Ví dụ
拆零供应
chāi líng gōng yìng
cung cấp lẻ
Từ ghép
0 từ chứa “拆零”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
把成套或成批的商品拆成零散的(出售)
~供应
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
拆
chāi
sách
Tháo rời, tách ra từng phần; Mở ra, xé ra (thường là bao bì, phong bì); Phá hoại, làm hỏng (kế hoạch, quan hệ)
零
líng
linh
Số không; con số không; Nhỏ nhặt, vụn vặt, lẻ tẻ; Rơi rụng, héo tàn