[chāi sàn]
sách tán
这套瓷器千万不要拆散了
zhè tào cí qì qiān wàn bú yào chāi sàn le
Bộ đồ sứ này tuyệt đối đừng chia lẻ ra
拆散婚姻
chāi sàn hūn yīn
Phá hoại hôn nhân
拆散联盥
chāi sàn lián guàn
Chia rẽ mối quan hệ
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.