[chāi jiè]
sách tá
向银行拆借两千万元
xiàng yín háng chāi jiè liǎng qiān wàn yuán
Vay ngân hàng hai mươi triệu
同业拆借tóng yè chāi jiè
đồng nghiệp sách tá
khoản vay gọi; khoản vay ngắn hạn trong ngành ngân hàng