[chāi jiě]
sách giải
淘汰的旧车被回收拆解
táo tài de jiù chē bèi huí shōu chāi jiě
Xe cũ bị loại được thu hồi và tháo dỡ
把魔术招数一一
bǎ mó shù zhāo shù yī yī
Tháo gỡ từng mánh khóe ảo thuật
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.