[chāi qiān]
sách thiên
拆迁户
chāi qiān hù
hộ dân được đền bù khi giải tỏa
动员拆迁
dòng yuán chāi qiān
huy động giải tỏa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.