汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
抱憾 (bào hàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
抱憾
[bào hàn]
bão hám
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Trong lòng còn điều tiếc nuối
Ví dụ
抱憾终生
bào hàn zhōng shēng
Hối tiếc cả đời
Từ ghép
0 từ chứa “抱憾”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
心中存有遗憾的事
~终生
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
抱
bào
bão
Ôm, vòng tay qua giữ chặt; bế; Giữ, mang trong lòng (tâm tư, ý nghĩ); Nhận nuôi, nhận về nuôi dưỡng
憾
hàn
hám
Hối tiếc, tiếc nuối về điều đã qua; Điều đáng tiếc, sự thiếu sót gây tiếc nuối; Căm phẫn, oán hận, không bằng lòng