[cái huá]
tài hoa
才华横溢才华出众
cái huá héng yì cái huá chū zhòng
Tài hoa xuất chúng
才华出众cái huá chū zhòng
tài hoa xuất chúng
tài năng xuất chúng; tài nghệ không thể so sánh
才华横溢cái huá héng yì
tài hoa hoành dật
tài năng tràn đầy; xuất chúng
才华盖世cái huá gài shì
tài hoa cái thế
tài năng vô song; tài nghệ không ai sánh kịp
初露才华chū lù cái huá
sơ lộ tài hoa
dấu hiệu đầu tiên của tài năng chớm nở; lần đầu thể hiện khả năng của mình