[tiān fù]
thiên phú
天赋机谋
tiān fù jī móu
Thiên phú cơ mưu
有天赋/天赋高
yǒu tiān fù / tiān fù gāo
Có thiên phú/Thiên phú cao
天赋异禀tiān fù yì bǐng
thiên phú dị bẩm
tài năng phi thường; đặc biệt xuất chúng