汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
才力 (cái lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
才力
[cái lì]
tài lực
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Tài năng
2
năng lực
Ví dụ
才力超群
cái lì chāo qún
Tài năng xuất chúng
Từ ghép
0 từ chứa “才力”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
人才
天才
天赋
才具
才华
才气
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
才能;能力
~超群
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
才
cái
tài
Khả năng, năng lực, tài năng của con người; Người có tài năng, người tài giỏi; Biểu thị thời gian vừa mới xảy ra
力
lì
lực
Sức mạnh thể chất hoặc tinh thần; năng lượng; Khả năng, năng lực để làm việc gì đó; Cố gắng, nỗ lực hết sức để đạt được mục tiêu