[cái]
tài
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
才略cái lüè
tài lược
khả năng và sự sáng suốt
才女cái nǚ
cô gái tài năng
才情cái qíng
tài tình
Tài hoa; tư duy
才具cái jù
tài cụ
Tài năng
才识cái shí
tài thức
khả năng và sự hiểu biết
才华cái huá
tài hoa
tài năng
才学cái xué
tài học
tài năng và học vấn; học thức
才不cái bù
tài bất
không đời nào; chắc chắn không; cứ làm như!
才俊cái jùn
tài tuấn
Người có tài năng xuất chúng
才分cái fēn
tài phân
khả năng; tài năng; năng khiếu
才刚cái gāng
tài cương
Vừa mới
才力cái lì
tài lực
Tài năng; năng lực
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.