[tiān cái]
thiên tài
天才的创作
tiān cái de chuàng zuò
Sự sáng tạo của thiên tài
他很有艺术天才
tā hěn yǒu yì shù tiān cái
Anh ấy có thiên tài nghệ thuật
他是个音乐天才
tā shì gè yīn yuè tiān cái
Anh ấy là một thiên tài âm nhạc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.