[màn]
mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慢件màn jiàn
mạn kiện
Hàng gửi chậm
慢行màn xíng
mạn hành
đi bộ chậm
慢慢màn màn
mạn mạn
chậm rãi; dần dần
慢长màn cháng
mạn trường
cực kỳ dài; không kết thúc
慢词màn cí
mạn từ
Từ khúc theo điệu chậm
慢火màn huǒ
mạn hoả
lửa nhỏ
慢坡màn pō
mạn pha
Dốc thoai thoải
慢待màn dài
mạn đãi
đối xử tệ bạc
慢性màn xìng
mạn tính
chậm và kiên nhẫn; mãn tính; tác dụng chậm
慢板màn bǎn
mạn bản
nhịp độ chậm; adagio
慢步màn bù
mạn bộ
bước đi chậm rãi
慢热màn rè
mạn nhiệt
nóng lên chậm; dè dặt; hướng nội
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.