[màn màn]
mạn mạn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慢慢来màn màn lái
mạn mạn lai
cứ từ từ; thoải mái đi
慢慢吃màn màn chī
mạn mạn cật
Thưởng thức bữa ăn!; Ngon miệng nhé!
慢慢吞吞màn màn tūn tūn
mạn mạn thôn thôn
rất chậm
慢慢悠悠màn màn yōu yōu
mạn mạn du du
Chậm rãi, thong thả
慢慢腾腾màn màn téng téng
mạn mạn đằng đằng
Chậm rãi, lề mề
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.