[màn xìng]
mạn tính
慢性中毒慢性痢疾
màn xìng zhòng dú màn xìng lì jí
Ngộ độc mãn tính, kiết lỵ mãn tính
慢性病màn xìng bìng
mạn tính bệnh
bệnh mãn tính
慢性子màn xìng zǐ
mạn tính tử
tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp
慢性疼痛màn xìng téng tòng
mạn tính đông thống
đau mãn tính
慢性疾病màn xìng jí bìng
mạn tính tật bệnh
bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm