[màn xíng]
mạn hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
慢行道màn háng dào
mạn hàng
làn đường chậm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.