汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
慢火 (màn huǒ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
慢火
[màn huǒ]
mạn hoả
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
lửa nhỏ
Ví dụ
慢火炖肉
màn huǒ dùn ròu
Hầm thịt lửa nhỏ
Từ ghép
0 từ chứa “慢火”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
微火
文火
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
文火;微火
~炖肉
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
慢
màn
mạn
chậm chạp về tốc độ hoặc thời gian; từ từ, dần dần; coi thường, không tôn trọng
火
huǒ
hoả
Ngọn lửa, vật chất cháy sáng và tỏa nhiệt; Sự nóng giận, bực tức; Bắt đầu cháy, bốc cháy