[chóu]
sầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
愁容chóu róng
sầu dung
Vẻ mặt sầu khổ
愁憖chóu yìn
sầu ngận
Cẩn thận; dè dặt; đồng ý; chấp nhận
愁眉chóu méi
sầu mi
Lông mày cau lại vì lo lắng
愁怀chóu huái
sầu hoài
Tâm trạng sầu khổ
愁思chóu sī
sầu tư
Nỗi sầu tư; suy nghĩ u sầu
愁城chóu chéng
sầu thành
Cảnh ngộ sầu khổ
愁肠chóu cháng
sầu tràng
lo lắng; phiền muộn
愁楚chóu chǔ
sầu sở
Sầu khổ; đau khổ
愁苦chóu kǔ
sầu khổ
lo âu; phiền muộn
愁闷chóu mèn
sầu muộn
chán nản; ủ rũ
愁绪chóu xù
sầu tự
u sầu
愁云chóu yún
sầu vân
Vẻ mặt u sầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.